menu_book
見出し語検索結果 "ngạc nhiên" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "ngạc nhiên" (1件)
ngạc nhiên, kinh ngạc
日本語
名驚く
Tôi ngạc nhiên khi nghe tin anh ấy bị tai nạn
彼が事故にあったと聞いて驚いた
format_quote
フレーズ検索結果 "ngạc nhiên" (1件)
Tôi ngạc nhiên khi nghe tin anh ấy bị tai nạn
彼が事故にあったと聞いて驚いた
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)